THỊ TRƯỜNG THẾ GIỚI
MẶT HÀNG |
ĐVT |
GIÁ |
TĂNG () GIẢM (-) |
|
Gạo 100% B Thái Lan |
USD/Tấn FOB |
431 |
-31,00 |
|
Gạo 25% tấm Thái Lan |
" |
409 |
-19,00 |
|
Gạo 25% tấm Ấn Độ |
" |
|
|
|
Đường trắng Luân Đôn |
" |
530,7 |
0,20 |
|
Cà phê Robusta London |
" |
1785 |
-63,00 |
|
Cà phê Arabica |
USD /bao 60kg |
165 |
-3,50 |
|
Cà phê Arabica Newyork |
Uscent/Lb |
135,05 |
-3,60 |
|
Hạt tiêu đen MG1 Ấn Độ |
INR/100kg |
|
|
|
Cao su RSS3 Thái Lan |
THB/kg |
59,1 |
0,25 |
|
Dầu thô Newyork |
USD/thùng |
46,79 |
5,08 |
|
Khí đốt thiên nhiên, |
USD/thùng |
|
|
|
Gasoline 92 RON Singapore, giao ngay |
USD/thùng |
52,80 |
5,65 |
|
Karosene |
USD/thùng |
55,30 |
4,82 |
|
Vàng Hongkong |
USD/ounce |
1352,76 |
9,76 |
|
Lãi suất LIBOR 3 tháng |
% |
0,81128 |
-0,0063 |
|
Lãi suất SIBOR 3 tháng |
% |
0,87317 |
-0,0010 |
|
Tỷ giá ngọai tệ Thế giới tính theo USD |
JPY/USD |
||
|
|
CHF/USD |
||
|
|
GBP/USD |
||
|
|
EUR/USD |
||
THỊ TRƯỜNG CHỨNG KHOÁN |
Điểm |
|
|
|
- Newyork (Nasdaq) |
" |
5228,66 |
24,07 |
|
- |
" |
6859,15 |
-7,27 |
|
- |
" |
10537,67 |
-113,22 |
|
- |
" |
16714,61 |
-20,51 |
|
- Hongkong (Hang Seng) |
" |
23171,47 |
635,96 |